nước dãi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng trong suốt, hơi nhớt, được tiết ra từ các tuyến nước bọt trong miệng: "nước dãi" là chất dịch tiết ra tự nhiên, giúp làm ẩm khoang miệng, hỗ trợ tiêu hóa và nuốt thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Em bé thường chảy nước dãi khi mọc răng.
- Mùi thơm của món ăn khiến tôi ứa nước dãi.
- Anh ta lau nước dãi ở khóe miệng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chảy nước dãi": chỉ hiện tượng nước dãi tiết ra nhiều và chảy ra ngoài miệng một cách không kiểm soát, thường do phản xạ tự nhiên.
- Con chó nhìn đĩa thịt và bắt đầu chảy nước dãi.
- "Ướt đẫm nước dãi": miêu tả trạng thái bị ướt nhiều bởi nước dãi.
- Chiếc gối của em bé bị ướt đẫm nước dãi sau giấc ngủ trưa.
Biến thể và từ gần giống
- Nước bọt (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ cùng một chất dịch tiết ra từ miệng.
- Dãi (danh từ): cách nói ngắn gọn, thân mật hơn của "nước dãi".
- Trẻ con hay chảy dãi.
Từ đồng nghĩa
- Nước bọt: chất dịch tiết ra từ tuyến nước bọt.
- Nước miếng: cách gọi thông tục khác.
Thành ngữ liên quan
- "Thèm chảy nước dãi" / "Thèm ứa nước dãi": diễn tả sự thèm muốn, ham thích một thứ gì đó (thường là đồ ăn) đến mức độ cao.
- Nhìn mâm cơm ngon, nó thèm chảy nước dãi.
- "Nước dãi đầm đìa": nhấn mạnh việc nước dãi chảy ra rất nhiều.
- Nghe kể về món đặc sản, ông cụ tưởng tượng đến nước dãi đầm đìa.
- Nh. Nước bọt.